베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gian hàng" (1)
gian hàng
영어
명사Shop, stall (online)
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
Many shops were taken down for selling counterfeit goods.
관련 단어 "gian hàng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gian hàng" (1)
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
Many shops were taken down for selling counterfeit goods.
